sơn hệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dãy núi gồm những núi liên tiếp nhau thành một hệ thống: "Sơn hệ" là một thuật ngữ địa lý chỉ một tập hợp các dãy núi có liên kết với nhau về mặt cấu trúc, địa chất và địa hình, tạo thành một hệ thống thống nhất và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Himalaya là một sơn hệ đồ sộ và trẻ nhất trên Trái Đất.
- Các nhà địa chất đang nghiên cứu sự hình thành của sơn hệ Andes.
- Sơn hệ Trường Sơn chạy dọc theo lãnh thổ phía Tây của Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật, "sơn hệ" thường được dùng để mô tả các hệ thống núi lớn có quy mô lục địa, được hình thành từ cùng một quá trình kiến tạo địa chất.
- Bài nghiên cứu phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến sơn hệ Alps.
Biến thể và từ gần giống
- Hệ thống núi: Cụm từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự "sơn hệ".
- Dãy núi: Chỉ một chuỗi núi liên tiếp, có thể có quy mô nhỏ hơn một "sơn hệ". Một "sơn hệ" có thể bao gồm nhiều "dãy núi".
- Mạch núi: Cách gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc địa lý cũ.
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống núi
- Mạch núi (trong một số ngữ cảnh)
Lưu ý sử dụng
- "Sơn hệ" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, địa lý, địa chất. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "dãy núi" hoặc "hệ thống núi".
- Từ "sơn" trong "sơn hệ" có nghĩa là núi, là yếu tố Hán Việt.
- Dãy núi gồm những núi liên tiếp nhau thành một hệ thống.